Al-Hilal Saudi FC

Al-Hilal Saudi FC

Saudi-ArabiaS. InzaghiKingdom Arena
Huấn luyện viên
S. Inzaghi
S. Inzaghi
Tuổi 0000
Tiền đạo
Malcom
Malcom
Tuổi 28801
K. Benzema
K. Benzema
Tuổi 38900
S. Mandash
S. Mandash
Tuổi 31403
A. Mitrović
A. Mitrović
Tuổi 31000
S. Dawsari
S. Dawsari
Tuổi 341000
A. Hamdan
A. Hamdan
Tuổi 26000
D. Núñez
D. Núñez
Tuổi 26902
M. Leonardo
M. Leonardo
Tuổi 221704
A. Radif
A. Radif
Tuổi 22000
K. César
K. César
Tuổi 21103
T. Ghamil
T. Ghamil
Tuổi 20000
A. Darisi
A. Darisi
Tuổi 22001
M. Meïté
M. Meïté
Tuổi 18100
A. Hadhood
A. Hadhood
Tuổi 20000
A. Hadhood
A. Hadhood
Tuổi 20000
A. Jarmosh
A. Jarmosh
Tuổi 0000
Tiền vệ
S. Milinković-Savić
S. Milinković-Savić
Tuổi 301206
R. Neves
R. Neves
Tuổi 281105
N. Dawsari
N. Dawsari
Tuổi 27013
M. Kanno
M. Kanno
Tuổi 31503
A. Malki
A. Malki
Tuổi 31001
M. Qahtani
M. Qahtani
Tuổi 23000
S. Zaid
S. Zaid
Tuổi 21000
S. Bouabré
S. Bouabré
Tuổi 19001
M. Zaid
M. Zaid
Tuổi 21000
M. Hawsawi
M. Hawsawi
Tuổi 24101
M. Al-Zaid
M. Al-Zaid
Tuổi 21000
A. Al Zaid
A. Al Zaid
Tuổi 21000
R. Al-Ghamdi
R. Al-Ghamdi
Tuổi 19000
Hậu vệ
K. Koulibaly
K. Koulibaly
Tuổi 34216
J. Cancelo
J. Cancelo
Tuổi 31101
R. Lodi
R. Lodi
Tuổi 27000
A. Bulayhi
A. Bulayhi
Tuổi 36000
H. Tambakti
H. Tambakti
Tuổi 26105
A. Lajami
A. Lajami
Tuổi 29001
P. Marí
P. Marí
Tuổi 32003
T. Hernández
T. Hernández
Tuổi 28707
M. Harbi
M. Harbi
Tuổi 25200
H. Tuhayfan
H. Tuhayfan
Tuổi 22002
Y. Akçiçek
Y. Akçiçek
Tuổi 20102
S. Muthary
S. Muthary
Tuổi 19000
S. Haroun
S. Haroun
Tuổi 20000
M. Al Dawood
M. Al Dawood
Tuổi 17000
Thủ môn
Y. Bounou
Y. Bounou
Tuổi 34000
M. Yami
M. Yami
Tuổi 28000
M. Patouillet
M. Patouillet
Tuổi 21000
A. Rasen
A. Rasen
Tuổi 22000
A. Ghamdi
A. Ghamdi
Tuổi 19000
M. Al Rubaie
M. Al Rubaie
Tuổi 28000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn