FC Porto

FC Porto

F. FarioliEstádio Do Dragão
UEFA Europa League
Bảng xếp hạng UEFA Europa League
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
8
13
21
8
8
21
8
10
19
8
6
17
8
6
17
8
6
17
8
6
17
8
7
16
8
4
16
8
7
15
8
6
15
8
1
15
8
8
14
8
5
14
8
1
14
8
4
13
8
3
12
8
3
12
8
3
12
8
2
12

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)

Primeira Liga
Bảng xếp hạng Primeira Liga
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
34
48
88
34
65
82
34
49
80
34
28
59
34
13
56
34
9
50
34
-12
43
34
-17
42
34
-12
42
34
-3
39
34
-17
39
34
-22
36
34
-9
36
34
-8
34
34
-18
30
34
-26
30
34
-28
28
18
34
-40
21

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)