FC Seoul

FC Seoul

South-KoreaKim Gi-DongSeoul World Cup Stadium
Huấn luyện viên
Kim Gi-Dong
Kim Gi-Dong
Tuổi 0000
Tiền đạo
C. Seong-Hoon
C. Seong-Hoon
Tuổi 25000
M. Seon-Min
M. Seon-Min
Tuổi 33001
P. Klimala
P. Klimala
Tuổi 27205
L. Ruiz
L. Ruiz
Tuổi 29100
G. Samuel
G. Samuel
Tuổi 19000
Tiền vệ
A. Oliveira
A. Oliveira
Tuổi 27001
J. Seung-Won
J. Seung-Won
Tuổi 28000
C. Young-Wook
C. Young-Wook
Tuổi 26102
L. Seung-Mo
L. Seung-Mo
Tuổi 27200
S. Min-Kyu
S. Min-Kyu
Tuổi 26100
H. Babec
H. Babec
Tuổi 26102
H. Do-Yoon
H. Do-Yoon
Tuổi 22000
J. Son
J. Son
Tuổi 18010
K. Pil-gwan
K. Pil-gwan
Tuổi 19000
Hậu vệ
K. Jin-Su
K. Jin-Su
Tuổi 33001
L. Han-Do
L. Han-Do
Tuổi 31001
P. Soo-Il
P. Soo-Il
Tuổi 29001
Y. Arab
Y. Arab
Tuổi 29012
J. Antonio
J. Antonio
Tuổi 29104
C. Jun
C. Jun
Tuổi 26004
P. Seong-Hun
P. Seong-Hun
Tuổi 22003
A. Jae-Min
A. Jae-Min
Tuổi 22000
Thủ môn
G. Sung-Yun
G. Sung-Yun
Tuổi 31001
K. Hyeon-Mu
K. Hyeon-Mu
Tuổi 30000
L. Jun-Sub
L. Jun-Sub
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn