FC Tokyo

FC Tokyo

JapanR. MatsuhashiAjinomoto Stadium
Huấn luyện viên
R. Matsuhashi
R. Matsuhashi
Tuổi 0000
Tiền đạo
T. Nakagawa
T. Nakagawa
Tuổi 33000
L. Nozawa
L. Nozawa
Tuổi 22100
M. Ryan
M. Ryan
Tuổi 23502
M. Nagakura
M. Nagakura
Tuổi 26200
D. C. Otani
D. C. Otani
Tuổi 0001
Tiền vệ
K. Hashimoto
K. Hashimoto
Tuổi 32004
K. Higashi
K. Higashi
Tuổi 35000
K. Endo
K. Endo
Tuổi 28302
T. Ko
T. Ko
Tuổi 27000
K. Koizumi
K. Koizumi
Tuổi 30001
K. Tokiwa
K. Tokiwa
Tuổi 23001
F. Yamada
F. Yamada
Tuổi 24100
K. Sato
K. Sato
Tuổi 24501
K. Tawaratsumida
K. Tawaratsumida
Tuổi 21000
R. Sato
R. Sato
Tuổi 19502
Y. Sugawara
Y. Sugawara
Tuổi 18000
Hậu vệ
Y. Nagatomo
Y. Nagatomo
Tuổi 39001
S. Muroya
S. Muroya
Tuổi 31402
A. Scholz
A. Scholz
Tuổi 33102
M. Morishige
M. Morishige
Tuổi 38000
Y. Kimoto
Y. Kimoto
Tuổi 32000
K. Bangnagande
K. Bangnagande
Tuổi 24000
R. Omori
R. Omori
Tuổi 23002
K. Hashimoto
K. Hashimoto
Tuổi 26000
H. Inamura
H. Inamura
Tuổi 23001
K. Suzuki
K. Suzuki
Tuổi 18000
Thủ môn
K. Seung-Gyu
K. Seung-Gyu
Tuổi 35000
M. Kobayashi
M. Kobayashi
Tuổi 20000
H. Tanaka
H. Tanaka
Tuổi 26000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn