Gangwon FC

Gangwon FC

South-KoreaChung Kyung-HoGangneung Stadium
Huấn luyện viên
Chung Kyung-Ho
Chung Kyung-Ho
Tuổi 0000
Tiền đạo
K. Gun-Hee
K. Gun-Hee
Tuổi 30000
C. Byeong-Chan
C. Byeong-Chan
Tuổi 29001
G. Young-Jun
G. Young-Jun
Tuổi 24002
P. Sang-Hyeok
P. Sang-Hyeok
Tuổi 23101
L. Ji-Ho
L. Ji-Ho
Tuổi 23000
W. Cho
W. Cho
Tuổi 20000
Tiền vệ
K. Dong-Hyun
K. Dong-Hyun
Tuổi 28000
S. Min-Woo
S. Min-Woo
Tuổi 27002
K. Yu-Sung
K. Yu-Sung
Tuổi 20001
Hậu vệ
H. Chul
H. Chul
Tuổi 35000
P. Ho-Young
P. Ho-Young
Tuổi 26001
S. Jun-Seok
S. Jun-Seok
Tuổi 24013
S. Min-Ha
S. Min-Ha
Tuổi 20002
J. Seung-Bin
J. Seung-Bin
Tuổi 19000
L. Hyobin
L. Hyobin
Tuổi 0001
Thủ môn
K. Jung-Hun
K. Jung-Hun
Tuổi 21000
K. Jung-Hoon
K. Jung-Hoon
Tuổi 21000
Cầu thủ
M. Jae-Hyeon
M. Jae-Hyeon
Tuổi 29202
L. You-Hyeon
L. You-Hyeon
Tuổi 28105
K. Dae-Won
K. Dae-Won
Tuổi 28003
P. Cheong-Hyo
P. Cheong-Hyo
Tuổi 35000
A. Halaihal
A. Halaihal
Tuổi 24302
M. Tuci
M. Tuci
Tuổi 27104
K. Yun-Gu
K. Yun-Gu
Tuổi 23001
L. Gi-Hyuk
L. Gi-Hyuk
Tuổi 25004
L. Seung-Won
L. Seung-Won
Tuổi 22000
K. Do-Hyun
K. Do-Hyun
Tuổi 21002
K. Joon-Hyuck
K. Joon-Hyuck
Tuổi 26004
A. Hleihel
Tuổi 0000
A. Halaihal
A. Halaihal
Tuổi 25100
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn