Gimcheon Sangmu FC

Gimcheon Sangmu FC

South-KoreaSeung-jin JooGimcheon Stadium
Huấn luyện viên
Seung-jin Joo
Seung-jin Joo
Tuổi 0000
Tiền đạo
L. Sang-Heon
L. Sang-Heon
Tuổi 27012
K. In-Gyun
K. In-Gyun
Tuổi 27002
L. Kun-Hee
L. Kun-Hee
Tuổi 27104
H. Yun-Sang
H. Yun-Sang
Tuổi 23000
K. Min-Geu
K. Min-Geu
Tuổi 27001
P. Se-Jin
P. Se-Jin
Tuổi 21001
J. Jae-Min
J. Jae-Min
Tuổi 24000
Tiền vệ
G. Jae-Hyeon
G. Jae-Hyeon
Tuổi 26201
L. Soo-Bin
L. Soo-Bin
Tuổi 25000
P. Tae-Jun
P. Tae-Jun
Tuổi 26102
L. Kang-Hyun
L. Kang-Hyun
Tuổi 27001
K. Yi-Seok
K. Yi-Seok
Tuổi 27001
R. Kyung-Ho
R. Kyung-Ho
Tuổi 25000
J. Byung-Kwan
J. Byung-Kwan
Tuổi 23000
K. Ju-Chan
K. Ju-Chan
Tuổi 21100
M. Chung
M. Chung
Tuổi 20000
Hậu vệ
K. Hyun-Woo
K. Hyun-Woo
Tuổi 26003
K. Tae-Hwan
K. Tae-Hwan
Tuổi 25002
L. Dug-Keun
L. Dug-Keun
Tuổi 25002
K. Min-Kyu
K. Min-Kyu
Tuổi 27001
H. Si-Hoo
H. Si-Hoo
Tuổi 24001
B. Jun-Soo
B. Jun-Soo
Tuổi 24103
L. Jung-Taek
L. Jung-Taek
Tuổi 27004
L. Chan-Ouk
L. Chan-Ouk
Tuổi 22000
M. Kyung-Hyun
M. Kyung-Hyun
Tuổi 24000
P. Cheol-Woo
P. Cheol-Woo
Tuổi 28003
Y. Jae-Seok
Y. Jae-Seok
Tuổi 22001
Thủ môn
B. Jong-Beom
B. Jong-Beom
Tuổi 24002
M. Hyun-Ho
M. Hyun-Ho
Tuổi 22000
P. Man-Ho
P. Man-Ho
Tuổi 21000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn