Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

JapanRicardo RodriguezSANKYO FRONTIER Kashiwa Stadium
Huấn luyện viên
Ricardo Rodriguez
Ricardo Rodriguez
Tuổi 0000
Tiền đạo
Y. Kakita
Y. Kakita
Tuổi 28100
Y. Segawa
Y. Segawa
Tuổi 31400
M. Hosoya
M. Hosoya
Tuổi 24200
Y. Koizumi
Y. Koizumi
Tuổi 29103
Tiền vệ
K. Yuruki
K. Yuruki
Tuổi 30100
R. Harakawa
R. Harakawa
Tuổi 32000
S. Toshima
S. Toshima
Tuổi 30001
Y. Konishi
Y. Konishi
Tuổi 27000
H. Nakama
H. Nakama
Tuổi 33100
T. Okubo
T. Okubo
Tuổi 27001
Y. Komi
Y. Komi
Tuổi 23101
T. Kubo
T. Kubo
Tuổi 26110
H. Yamauchi
H. Yamauchi
Tuổi 24101
N. Nakagawa
N. Nakagawa
Tuổi 23202
K. Chonan
K. Chonan
Tuổi 16000
Y. Tsunoda
Y. Tsunoda
Tuổi 22000
R. Shimano
R. Shimano
Tuổi 0000
Hậu vệ
T. Inukai
T. Inukai
Tuổi 32000
D. Sugioka
D. Sugioka
Tuổi 27001
H. Noda
H. Noda
Tuổi 28000
H. Mitsumaru
H. Mitsumaru
Tuổi 32002
T. Koga
T. Koga
Tuổi 27000
S. Baba
S. Baba
Tuổi 24001
W. Harada
W. Harada
Tuổi 29010
Y. Yamanouchi
Y. Yamanouchi
Tuổi 22000
Thủ môn
R. Kojima
R. Kojima
Tuổi 28000
K. Nagai
K. Nagai
Tuổi 31000
K. Matsumoto
K. Matsumoto
Tuổi 28000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn