Middlesbrough

Middlesbrough

EnglandR. EdwardsRiverside Stadium
Huấn luyện viên
R. Edwards
R. Edwards
Tuổi 0000
Tiền đạo
M. Forss
M. Forss
Tuổi 26000
K. Sène
K. Sène
Tuổi 24202
S. Hansen
S. Hansen
Tuổi 23101
M. Hamilton
M. Hamilton
Tuổi 22000
S. Finch
S. Finch
Tuổi 20000
C. Ibeh
C. Ibeh
Tuổi 0000
Tiền vệ
D. Barlaser
D. Barlaser
Tuổi 28000
S. Silvera
S. Silvera
Tuổi 25503
H. Hackney
H. Hackney
Tuổi 23604
A. Gilbert
A. Gilbert
Tuổi 24106
F. Azaz
F. Azaz
Tuổi 25100
L. Castledine
L. Castledine
Tuổi 20100
S. Nypan
S. Nypan
Tuổi 19002
L. McCabe
L. McCabe
Tuổi 19000
R. Patterson-Powell
R. Patterson-Powell
Tuổi 20000
A. Kanté
A. Kanté
Tuổi 20001
F. Cartwright
F. Cartwright
Tuổi 18000
Hậu vệ
G. Edmundson
G. Edmundson
Tuổi 28001
A. Jones
A. Jones
Tuổi 28113
D. Lenihan
D. Lenihan
Tuổi 31001
R. van den Berg
R. van den Berg
Tuổi 21000
F. Munroe
F. Munroe
Tuổi 20000
G. McCormick
G. McCormick
Tuổi 20000
A. Chaplin
A. Chaplin
Tuổi 20000
H. Hunt
H. Hunt
Tuổi 18000
Thủ môn
J. Wildsmith
J. Wildsmith
Tuổi 30000
J. McLaughlin
J. McLaughlin
Tuổi 38000
S. Dieng
S. Dieng
Tuổi 31000
T. Glover
T. Glover
Tuổi 28000
Cầu thủ
N. Borges
N. Borges
Tuổi 29000
R. McGree
R. McGree
Tuổi 27604
C. Brittain
C. Brittain
Tuổi 27007
M. Targett
M. Targett
Tuổi 30405
L. Ayling
L. Ayling
Tuổi 34109
D. Fry
D. Fry
Tuổi 28301
A. Browne
A. Browne
Tuổi 30402
A. Bangura
A. Bangura
Tuổi 26100
D. Burgzorg
D. Burgzorg
Tuổi 27202
D. Strelec
D. Strelec
Tuổi 24802
M. Whittaker
M. Whittaker
Tuổi 241404
A. Malanda
A. Malanda
Tuổi 24005
S. Brynn
S. Brynn
Tuổi 25001
A. Morris
A. Morris
Tuổi 24004
J. Sarmiento
J. Sarmiento
Tuổi 23001
T. Conway
T. Conway
Tuổi 231307
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn