Millwall

Millwall

EnglandA. NeilThe Den
Huấn luyện viên
A. Neil
A. Neil
Tuổi 0000
Tiền đạo
K. Nisbet
K. Nisbet
Tuổi 28000
J. Coburn
J. Coburn
Tuổi 231002
T. Watson
T. Watson
Tuổi 19002
Z. Lovelace
Z. Lovelace
Tuổi 19000
A. Matthews
A. Matthews
Tuổi 19000
A. Mayor
A. Mayor
Tuổi 20001
S. Kendall
S. Kendall
Tuổi 18000
Tiền vệ
M. Luongo
M. Luongo
Tuổi 33102
B. Mitchell
B. Mitchell
Tuổi 24006
M. Langstaff
M. Langstaff
Tuổi 28402
W. Smallbone
W. Smallbone
Tuổi 25000
L. Cundle
L. Cundle
Tuổi 23401
D. Mazou-Sacko
D. Mazou-Sacko
Tuổi 21103
B. Baker-Boaitey
B. Baker-Boaitey
Tuổi 21000
D. Kelly
D. Kelly
Tuổi 19000
D. Kelly
D. Kelly
Tuổi 20000
J. Howland
J. Howland
Tuổi 19000
R. Bangura-Williams
R. Bangura-Williams
Tuổi 21103
R. Lamptey
R. Lamptey
Tuổi 19000
Hậu vệ
J. Bryan
J. Bryan
Tuổi 32015
W. Harding
W. Harding
Tuổi 29000
D. McNamara
D. McNamara
Tuổi 27003
A. Doughty
A. Doughty
Tuổi 26004
C. Taylor
C. Taylor
Tuổi 22301
K. Grant
K. Grant
Tuổi 22101
B. Drake
B. Drake
Tuổi 20000
Thủ môn
M. Crocombe
M. Crocombe
Tuổi 32000
J. Coleman
J. Coleman
Tuổi 30000
S. Benda
S. Benda
Tuổi 27000
L. Jensen
L. Jensen
Tuổi 26000
G. Evans
G. Evans
Tuổi 20000
Cầu thủ
C. De Norre
C. De Norre
Tuổi 28105
B. Bannan
B. Bannan
Tuổi 36001
J. Cooper
J. Cooper
Tuổi 304010
R. Leonard
R. Leonard
Tuổi 33307
A. Patterson
A. Patterson
Tuổi 25000
J. Tanganga
J. Tanganga
Tuổi 26001
T. Ballo
T. Ballo
Tuổi 23107
T. Crama
T. Crama
Tuổi 24309
A. Emakhu
A. Emakhu
Tuổi 22200
O. Azeez
O. Azeez
Tuổi 241116
Z. Sturge
Z. Sturge
Tuổi 21118
C. Neghli
C. Neghli
Tuổi 24504
M. Ivanović
M. Ivanović
Tuổi 21902
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn