Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Tin tức
Trang chủ
Đội Bóng
Newport County
Giải đấu nổi bật
Ngoại hạng Anh
Hạng Nhất Anh
Ligue 1
Bundesliga
Serie A
Theo khu vực
Thế giới
Việt Nam
Thổ Nhĩ Kỳ
Ý
Ả Rập Xê Út
Bồ Đào Nha
Anh
Hoa Kỳ
Pháp
Tây Ban Nha
Hàn Quốc
Nhật Bản
Hà Lan
Đức
Úc
Newport County
Wales
Christian Fuchs
Thông tin
Cầu thủ
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Huấn luyện viên
Christian Fuchs
Tuổi 0
0
0
0
Tiền đạo
C. Baker-Richardson
Tuổi 30
4
0
5
G. Garner
Tuổi 27
2
0
3
M. Reindorf
Tuổi 20
1
0
2
T. Nyakuhwa
Tuổi 20
0
0
0
M. Spellman
Tuổi 23
5
0
7
J. Crole
Tuổi 21
1
0
4
N. Opoku
Tuổi 24
6
0
2
M. Alexander-Walker
Tuổi 18
0
0
0
C. Jarvis
Tuổi 24
0
0
0
Tiền vệ
S. Sprangler
Tuổi 30
0
0
6
H. Biggins
Tuổi 29
3
0
6
M. Smith
Tuổi 26
0
0
4
O. Greaves
Tuổi 26
0
0
0
K. Patten
Tuổi 24
0
0
0
L. Jamieson
Tuổi 23
0
0
0
C. Antwi
Tuổi 24
4
0
3
S. Braybrooke
Tuổi 21
2
0
3
B. Kamwa
Tuổi 25
5
0
4
B. Lloyd
Tuổi 20
3
0
7
K. Whitmore
Tuổi 24
3
0
6
C. Evans
Tuổi 18
0
0
0
R. Lonergan
Tuổi 19
0
0
0
H. Pugh
Tuổi 0
0
0
1
Hậu vệ
L. Shephard
Tuổi 31
1
0
0
A. Driscoll-Glennon
Tuổi 26
1
0
8
J. Clarke
Tuổi 36
0
0
0
R. Delaney
Tuổi 29
1
0
0
L. Jenkins
Tuổi 24
1
0
5
A. Odimayo
Tuổi 26
0
0
0
C. Brennan
Tuổi 25
0
0
2
C. Evans
Tuổi 24
1
0
11
J. Warner
Tuổi 23
0
0
0
T. Davies
Tuổi 22
2
0
2
H. Ogunneye
Tuổi 20
1
0
3
J. Thomas
Tuổi 23
1
0
0
M. Baker
Tuổi 22
1
0
5
N. Sanca
Tuổi 19
0
0
0
Thủ môn
N. Tzanev
Tuổi 29
0
0
0
S. MacDonald
Tuổi 29
0
0
0
J. Wright
Tuổi 26
0
0
2
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Nhận định bóng đá
Inter Milan Sẵn Sàng Kết Liễu PSG Ở Chung Kết
PSG Sẽ Hạ Bayern: Cỗ Máy Enrique Lên Đỉnh
Man City Sẽ Lật Arsenal – Cỗ Máy Pep Vào Guồng
Barca Bóp Nghẹt Getafe – Thắng 2-0 Tuyệt Đối
Xem tất cả