Ulsan Hyundai FC

Ulsan Hyundai FC

South-KoreaHyun-seok KimUlsan Munsu Football Stadium
Huấn luyện viên
Hyun-seok Kim
Hyun-seok Kim
Tuổi 0000
Tiền đạo
Marcão
Marcão
Tuổi 31100
B. Michel
B. Michel
Tuổi 28001
H. Yool
H. Yool
Tuổi 24000
Y. Cariello
Y. Cariello
Tuổi 26301
J. Si-Young
J. Si-Young
Tuổi 23000
J. Jae-Sang
J. Jae-Sang
Tuổi 21001
Tiền vệ
L. Jin-Hyun
L. Jin-Hyun
Tuổi 28000
L. Hui-Gyun
L. Hui-Gyun
Tuổi 27101
L. Dong-Gyeong
L. Dong-Gyeong
Tuổi 28203
K. Sang-Woo
K. Sang-Woo
Tuổi 32001
L. Gyu-Sung
L. Gyu-Sung
Tuổi 31003
D. Bojanić
D. Bojanić
Tuổi 31000
Pedrinho
Pedrinho
Tuổi 23000
L. Min-Hyeok
L. Min-Hyeok
Tuổi 23001
B. In-Woo
B. In-Woo
Tuổi 19000
P. Woo-jin
P. Woo-jin
Tuổi 22000
M. Jo
M. Jo
Tuổi 20000
Hậu vệ
J. Seung-Hyun
J. Seung-Hyun
Tuổi 31001
K. Young-Gwon
K. Young-Gwon
Tuổi 35000
Y. Jong-Gyu
Y. Jong-Gyu
Tuổi 27000
S. Sang-Min
S. Sang-Min
Tuổi 32001
L. Jae-Ik
L. Jae-Ik
Tuổi 26001
M. Trojak
M. Trojak
Tuổi 31002
C. Hyun-Taek
C. Hyun-Taek
Tuổi 24002
S. Myeong-Kwan
S. Myeong-Kwan
Tuổi 23000
C. Seok-Hyun
C. Seok-Hyun
Tuổi 22002
Thủ môn
J. Hyeon-Woo
J. Hyeon-Woo
Tuổi 34000
M. Jung-In
M. Jung-In
Tuổi 27000
R. Seong-Min
R. Seong-Min
Tuổi 21000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn