Al Riyadh

Al Riyadh

Saudi-ArabiaJavi CallejaSHG Arena
Huấn luyện viên
Javi Calleja
Javi Calleja
Tuổi 0000
Tiền đạo
M. Sylla
M. Sylla
Tuổi 31703
L. Antunes
L. Antunes
Tuổi 28400
K. Absi
K. Absi
Tuổi 24101
R. Bloushi
R. Bloushi
Tuổi 24000
N. Bishi
N. Bishi
Tuổi 23000
M. Sahlouli
M. Sahlouli
Tuổi 21002
T. Haji
T. Haji
Tuổi 18000
L. Ramirez
L. Ramirez
Tuổi 19000
S. Harun
S. Harun
Tuổi 0202
Tiền vệ
V. Lekhal
V. Lekhal
Tuổi 31001
T. Okou
T. Okou
Tuổi 27105
Tozé
Tozé
Tuổi 32611
S. Zaydan
S. Zaydan
Tuổi 26001
Y. Shehri
Y. Shehri
Tuổi 35000
I. Soro
I. Soro
Tuổi 27002
I. Bayesh
I. Bayesh
Tuổi 25104
E. Sali
E. Sali
Tuổi 19001
K. Asbahi
K. Asbahi
Tuổi 22000
A. Khatir
A. Khatir
Tuổi 20001
M. Oqil
M. Oqil
Tuổi 28000
B. Mutairi
B. Mutairi
Tuổi 22000
S. Tumbukti
S. Tumbukti
Tuổi 20000
T. Shubili
T. Shubili
Tuổi 20000
A. Al Siyahi
A. Al Siyahi
Tuổi 20001
F. Sobhi
F. Sobhi
Tuổi 26001
Hậu vệ
Y. Barbet
Y. Barbet
Tuổi 32101
H. Alnwaiqi
H. Alnwaiqi
Tuổi 30000
A. Tarmin
A. Tarmin
Tuổi 28001
M. Saeed
M. Saeed
Tuổi 29000
S. González
S. González
Tuổi 33101
M. Khaibari
M. Khaibari
Tuổi 23015
S. Hazazi
S. Hazazi
Tuổi 22000
S. Menhali
S. Menhali
Tuổi 21000
A. Khaibari
A. Khaibari
Tuổi 28003
M. Tambakti
M. Tambakti
Tuổi 22002
O. Bowardi
O. Bowardi
Tuổi 26002
E. Bahri
E. Bahri
Tuổi 20000
A. Harfi
A. Harfi
Tuổi 24004
S. Haroun
S. Haroun
Tuổi 20001
Thủ môn
M. Borjan
M. Borjan
Tuổi 38001
E. Fida
E. Fida
Tuổi 27000
J. Petek
J. Petek
Tuổi 20000
A. Shammeri
A. Shammeri
Tuổi 26000
A. Khaibari
A. Khaibari
Tuổi 18000
Cầu thủ
S. Haroun
Tuổi 0000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn