Fenerbahçe

Fenerbahçe

TurkeyD. TedescoChobani Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi
UEFA Europa League
Bảng xếp hạng UEFA Europa League
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
8
13
21
8
8
21
8
10
19
8
6
17
8
6
17
8
6
17
8
6
17
8
7
16
8
4
16
8
7
15
8
6
15
8
1
15
8
8
14
8
5
14
8
1
14
8
4
13
8
3
12
8
3
12
8
3
12
8
2
12

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)

Süper Lig
Bảng xếp hạng Süper Lig
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
26
44
64
27
33
60
27
24
60
27
18
52
27
14
43
26
10
43
26
-2
35
27
-9
33
27
-10
33
27
1
31
26
-4
30
27
-8
30
27
-9
25
27
-18
25
27
-15
24
27
-27
23
27
-19
22
27
-23
17

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)