

AC Milan
ItalyMarco LanducciStadio Giuseppe Meazza
Huấn luyện viên

Marco Landucci
Tuổi 0000
Tiền đạo

C. Nkunku
Tuổi 28500

A. Rabiot
Tuổi 30505

S. Chukwueze
Tuổi 26000

N. Füllkrug
Tuổi 32100

S. Giménez
Tuổi 24002

L. Colombo
Tuổi 23000

M. Valletta
Tuổi 31000

F. Camarda
Tuổi 17000

C. Balentien
Tuổi 19000

A. Castiello
Tuổi 18000
Tiền vệ

R. Loftus-Cheek
Tuổi 29301

S. Ricci
Tuổi 24101

T. Pobega
Tuổi 26001

Y. Musah
Tuổi 23000

E. Sala
Tuổi 17000
Hậu vệ

M. Gabbia
Tuổi 26003

F. Terracciano
Tuổi 22101

Á. Jiménez
Tuổi 20001

D. Bartesaghi
Tuổi 20202

D. Odogu
Tuổi 19000

Z. Athekame
Tuổi 21103

M. Duțu
Tuổi 20000
Thủ môn

P. Terracciano
Tuổi 35000

L. Torriani
Tuổi 20000

M. Pittarella
Tuổi 17000
Cầu thủ

C. Pulišić
Tuổi 27800

L. Modrić
Tuổi 40204

A. Saelemaekers
Tuổi 26204

F. Tomori
Tuổi 28005

M. Maignan
Tuổi 30003

R. Leão
Tuổi 26903

Y. Fofana
Tuổi 26204

S. Pavlović
Tuổi 24403

P. Estupiñán
Tuổi 27113

K. De Winter
Tuổi 23101

A. Jashari
Tuổi 23000

W. Bondo
Tuổi 22001
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















