

FC Basel 1893
SwitzerlandStephan Lichtsteiner
Huấn luyện viên

Stephan Lichtsteiner
Tuổi 0000
Tiền đạo

A. Ajeti
Tuổi 28102

M. Broschinski
Tuổi 25000

B. Traoré
Tuổi 23001

J. Agbonifo
Tuổi 20101

K. Eduardo
Tuổi 20000

A. Rexhaj
Tuổi 18000
Tiền vệ

X. Shaqiri
Tuổi 34400

L. Leroy
Tuổi 25003

P. Otele
Tuổi 26201

K. Koindredi
Tuổi 24000

Metinho
Tuổi 22000

D. Kacuri
Tuổi 21000

I. Salah
Tuổi 24101

M. Šotiček
Tuổi 21000

J. Zé
Tuổi 19000

A. Bačanin
Tuổi 18001
Hậu vệ

K. Rüegg
Tuổi 27001

N. Vouilloz
Tuổi 24002

D. Schmid
Tuổi 27001

A. Barišić
Tuổi 24002

F. Daniliuc
Tuổi 24100

K. Tsunemoto
Tuổi 27002

M. Cissé
Tuổi 22000

F. van Breemen
Tuổi 22000

J. Adjetey
Tuổi 22002

M. Akahomen
Tuổi 18000
Thủ môn

M. Hitz
Tuổi 38000

M. Salvi
Tuổi 31000

T. Spycher
Tuổi 21000

T. Pfeiffer
Tuổi 20000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















