Port Vale

Port Vale

EnglandJon BradyVale Park
Huấn luyện viên
Jon Brady
Jon Brady
Tuổi 0000
Tiền đạo
B. Waine
B. Waine
Tuổi 24703
A. Gray
A. Gray
Tuổi 34001
O. Hernández
O. Hernández
Tuổi 32001
J. Stockley
J. Stockley
Tuổi 32302
D. Cole
D. Cole
Tuổi 30802
R. Paton
R. Paton
Tuổi 25503
L. Tolaj
L. Tolaj
Tuổi 24100
M. Faal
M. Faal
Tuổi 22202
D. Brown
D. Brown
Tuổi 20303
M. Sherif
M. Sherif
Tuổi 19101
Tiền vệ
R. Croasdale
R. Croasdale
Tuổi 31204
M. Johnson
M. Johnson
Tuổi 35000
G. Byers
G. Byers
Tuổi 29114
G. Ward
G. Ward
Tuổi 31000
R. Curtis
R. Curtis
Tuổi 29201
J. Shipley
J. Shipley
Tuổi 28204
F. Ojo
F. Ojo
Tuổi 34008
B. Garrity
B. Garrity
Tuổi 28001
J. Headley
J. Headley
Tuổi 24213
R. Richards
R. Richards
Tuổi 22000
G. Hall
G. Hall
Tuổi 21303
E. Archer
E. Archer
Tuổi 23100
J. Plant
J. Plant
Tuổi 21000
J. Shorrock
J. Shorrock
Tuổi 18000
R. Walters
R. Walters
Tuổi 20102
Hậu vệ
C. Humphreys
C. Humphreys
Tuổi 27106
M. Clark
M. Clark
Tuổi 26002
L. Gordon
L. Gordon
Tuổi 26005
J. Debrah
J. Debrah
Tuổi 24101
B. Heneghan
B. Heneghan
Tuổi 32006
S. Hart
S. Hart
Tuổi 29000
C. Hall
C. Hall
Tuổi 32205
K. John
K. John
Tuổi 24107
J. Lawrence-Gabriel
J. Lawrence-Gabriel
Tuổi 27106
E. Campbell
E. Campbell
Tuổi 21001
B. Lomax
B. Lomax
Tuổi 20000
Thủ môn
J. Gauci
J. Gauci
Tuổi 25001
T. Magloire
T. Magloire
Tuổi 27001
B. Amos
B. Amos
Tuổi 35000
M. Maroši
M. Maroši
Tuổi 32000
A. Davies
A. Davies
Tuổi 20000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn