

Ferencvarosi TC
HungaryRobbie Keane
Huấn luyện viên

Robbie Keane
Tuổi 0000
Tiền đạo

D. Arzani
Tuổi 26000

B. Varga
Tuổi 311001

F. Kovačević
Tuổi 26000

L. Joseph
Tuổi 25402

A. Pešić
Tuổi 33202

J. Levi
Tuổi 29000

A. Ćirković
Tuổi 24000

B. Yusuf
Tuổi 24301

Z. Gruber
Tuổi 21000

K. Lisztes
Tuổi 20000

S. Szabó
Tuổi 19000

B. Gólik
Tuổi 17000
Tiền vệ

N. Keïta
Tuổi 30002

K. Zachariassen
Tuổi 31303

H. Maïga
Tuổi 29001

B. Ötvös
Tuổi 27103

M. Abu Fani
Tuổi 27001

G. Kanichowsky
Tuổi 28302

E. Sevikyan
Tuổi 24000

Cadu
Tuổi 28101

J. Romão
Tuổi 27002

A. Tóth
Tuổi 20101

Á. Madarász
Tuổi 18000

C. Lakatos
Tuổi 19000
Hậu vệ
S. Gartenmann
Tuổi 0001
C. O'Dowda
Tuổi 0105

I. Cissé
Tuổi 29013

E. Botka
Tuổi 31000
M. Gomez
Tuổi 0001

B. Nagy
Tuổi 25000

T. Raemaekers
Tuổi 25005

Č. Makreckis
Tuổi 25003

G. Szalai
Tuổi 25102
N. Kajan
Tuổi 0000
Thủ môn

G. Szécsi
Tuổi 36000
D. Dibusz
Tuổi 0000

Á. Varga
Tuổi 26000

D. Gróf
Tuổi 36001

D. Radnóti
Tuổi 19000

Z. Toth
Tuổi 20000
Cầu thủ
A. Madarasz
Tuổi 0000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















