

Konyaspor
TurkeyÇ. AtanMedaş Konya Büyükşehir Stadyumu
Huấn luyện viên

Ç. Atan
Tuổi 0000
Tiền đạo

U. Nayir
Tuổi 32801

M. Ștefănescu
Tuổi 27000

T. Taşçı
Tuổi 23101

Pedrinho
Tuổi 29100

M. Bostan
Tuổi 21000

K. Akyazı
Tuổi 20000

Pedrinho
Tuổi 29000
Tiền vệ

D. Gonçalves
Tuổi 28000

S. Svendsen
Tuổi 28000

D. Aleksić
Tuổi 34100
U. Akyol
Tuổi 0000

M. Bjørlo
Tuổi 30003

E. Boateng
Tuổi 28000

K. Olaigbe
Tuổi 23001
A. Ndao
Tuổi 0200

M. Ibrahimoglu
Tuổi 20000

J. Jin-Ho
Tuổi 22004

I. Buga
Tuổi 19000

M. Ibrahimoglu
Tuổi 20000
Hậu vệ

J. Ćalušić
Tuổi 32001

R. Bazoer
Tuổi 29003
Guilherme
Tuổi 0003

U. Yazğılı
Tuổi 26009

Y. Subaşı
Tuổi 30000

A. Boşluk
Tuổi 22002

A. Üresin
Tuổi 22000

M. Kaya
Tuổi 21000

M. Eriş
Tuổi 19000
Thủ môn

D. Ertaş
Tuổi 20002

E. Aydın
Tuổi 18000
Cầu thủ

E. Bardhi
Tuổi 30403

Y. Andzouana
Tuổi 29103

M. Jevtović
Tuổi 32002

D. Türüç
Tuổi 33105

A. Demirbağ
Tuổi 28208

B. Kramer
Tuổi 29304

J. Muleka
Tuổi 26504

M. İbrahimoğlu
Tuổi 25001

B. Güngördü
Tuổi 30003

B. Kutlu
Tuổi 28002

A. Nagalo
Tuổi 23001
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















