Romania

Romania

RomaniaM. Lucescu
Huấn luyện viên
M. Lucescu
M. Lucescu
Tuổi 0000
Tiền đạo
G. Puşcaş
G. Puşcaş
Tuổi 29001
D. Bîrligea
D. Bîrligea
Tuổi 25000
Tiền vệ
R. Marin
R. Marin
Tuổi 29201
M. Marin
M. Marin
Tuổi 27002
A. Șut
A. Șut
Tuổi 26000
F. Coman
F. Coman
Tuổi 27000
D. Man
D. Man
Tuổi 27000
A. Cicâldău
A. Cicâldău
Tuổi 28000
I. Hagi
I. Hagi
Tuổi 27000
D. Olaru
D. Olaru
Tuổi 27000
D. Sorescu
D. Sorescu
Tuổi 28000
N. Stanciu
N. Stanciu
Tuổi 32101
Hậu vệ
A. Rațiu
A. Rațiu
Tuổi 27000
V. Mogoș
V. Mogoș
Tuổi 33000
N. Bancu
N. Bancu
Tuổi 33002
A. Rus
A. Rus
Tuổi 29000
A. Burcă
A. Burcă
Tuổi 32001
I. Nedelcearu
I. Nedelcearu
Tuổi 29000
R. Drăgușin
R. Drăgușin
Tuổi 23000
B. Racovițan
B. Racovițan
Tuổi 25000
Thủ môn
Ș. Târnovanu
Ș. Târnovanu
Tuổi 25000
H. Moldovan
H. Moldovan
Tuổi 27000
F. Niţă
F. Niţă
Tuổi 38000
Cầu thủ
V. Mihăilă
V. Mihăilă
Tuổi 26000
D. Drăguş
D. Drăguş
Tuổi 26100
D. Alibec
D. Alibec
Tuổi 35000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn