Al-Ittihad FC

Al-Ittihad FC

Saudi-ArabiaSérgio ConceiçãoKing Abdullah Sports City
Huấn luyện viên
Sérgio Conceição
Sérgio Conceição
Tuổi 0000
Tiền đạo
K. Benzema
K. Benzema
Tuổi 381201
S. Shehri
S. Shehri
Tuổi 32301
A. Obud
A. Obud
Tuổi 30001
A. Bishi
A. Bishi
Tuổi 31001
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
Tuổi 28400
A. Ghamdi
A. Ghamdi
Tuổi 24302
R. Fernandes
R. Fernandes
Tuổi 20504
G. Ilenikhena
G. Ilenikhena
Tuổi 19001
T. Haji
T. Haji
Tuổi 18000
Tiền vệ
S. Bergwijn
S. Bergwijn
Tuổi 28705
M. Diaby
M. Diaby
Tuổi 26313
Fabinho
Fabinho
Tuổi 32216
H. Aouar
H. Aouar
Tuổi 27903
N. Kanté
N. Kanté
Tuổi 34200
H. Ghamdi
H. Ghamdi
Tuổi 26000
F. Ghamdi
F. Ghamdi
Tuổi 24100
A. Nashri
A. Nashri
Tuổi 23002
U. Hernández
U. Hernández
Tuổi 21000
M. Doumbia
M. Doumbia
Tuổi 21105
Abdulelah
Abdulelah
Tuổi 24001
M. Fallatah
M. Fallatah
Tuổi 18000
Hậu vệ
D. Pereira
D. Pereira
Tuổi 34204
H. Kadesh
H. Kadesh
Tuổi 33110
A. Sharahili
A. Sharahili
Tuổi 31002
F. Saqour
F. Saqour
Tuổi 29000
M. Shanqiti
M. Shanqiti
Tuổi 26311
M. Mitaj
M. Mitaj
Tuổi 22106
S. Keller
S. Keller
Tuổi 24100
S. Mosa
S. Mosa
Tuổi 23004
M. Barnawi
M. Barnawi
Tuổi 20000
J. Šimić
J. Šimić
Tuổi 20001
Z. Hawsawi
Z. Hawsawi
Tuổi 24001
M. Faqeehi
M. Faqeehi
Tuổi 23001
A. Julaydan
A. Julaydan
Tuổi 21003
Y. Khalid
Y. Khalid
Tuổi 19000
M. Hazazi
M. Hazazi
Tuổi 19000
Thủ môn
P. Rajković
P. Rajković
Tuổi 30020
M. Absi
M. Absi
Tuổi 23001
O. Mermesh
O. Mermesh
Tuổi 22000
H. Yousef
H. Yousef
Tuổi 20000
A. Fallatah
A. Fallatah
Tuổi 18000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn