Ajax

Ajax

NetherlandsJ. HeitingaJohan Cruijff Arena
UEFA Champions League
Bảng xếp hạng UEFA Champions League
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
8
19
24
8
14
21
8
12
18
8
10
17
8
8
16
8
7
16
8
6
16
8
6
16
8
9
15
8
8
15
8
10
14
8
10
14
8
4
13
8
2
13
8
0
13
8
-1
12
8
2
11
8
-4
11
8
-2
10
8
-2
10

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)

Eredivisie
Bảng xếp hạng Eredivisie
#
Đội bóng
Trận
HS
Điểm
28
41
68
28
21
53
28
22
50
28
18
48
28
17
47
28
2
42
28
11
41
28
3
41
28
-12
41
28
3
38
28
-9
35
28
-15
33
28
0
32
28
-8
27
28
-18
27
28
-18
27
28
-21
23
28
-37
19

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Champions League (Vòng bảng)

Các đội ở vị trí này sẽ giành vé dự Europa League (Vòng bảng)

Xuống hạng (Vòng bảng)