

Al Wahda FC
United-Arab-EmiratesDimas
Huấn luyện viên

Dimas
Tuổi 0000
Tiền đạo

O. Khribin
Tuổi 31100

B. Diarra
Tuổi 22202

M. Saeed
Tuổi 0000

G. Rivera
Tuổi 22000

A. Pradas
Tuổi 19000
Tiền vệ

D. Tadić
Tuổi 37203

D. Lazović
Tuổi 35000

C. Canedo
Tuổi 35300

A. Alseiari
Tuổi 34001

J. Silva
Tuổi 24001

F. Kruspzky
Tuổi 23001

A. Hamad
Tuổi 24001

B. Folha
Tuổi 23000

A. Balushi
Tuổi 23000

M. Ghorbani
Tuổi 24001

M. Dehghan
Tuổi 20000

L. Trayi
Tuổi 20000
Hậu vệ

A. Zouhir
Tuổi 25100

S. Ivković
Tuổi 32000

L. Pimenta
Tuổi 25103

M. Ali
Tuổi 24000

M. Menhali
Tuổi 21000

R. Amaral
Tuổi 24001

B. Nasser
Tuổi 24000

G. Oliveira
Tuổi 22000

F. Ogbu
Tuổi 21101

H. Shehab
Tuổi 22000
Thủ môn

M. Shamsi
Tuổi 28010

Z. Ahmed
Tuổi 29000

H. Ammar
Tuổi 26000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















