

Suwon City FC
South-KoreaKim Eun-JungSuwon Sports Complex
Huấn luyện viên

Kim Eun-Jung
Tuổi 0000
Cầu thủ

J. Dong-Won
Tuổi 34000

E. Sota
Tuổi 27000

L. Jackson
Tuổi 30000

A. Oliveira
Tuổi 27000

Andrigo
Tuổi 30000

C. Kyu-Baek
Tuổi 31000

A. Joon-Soo
Tuổi 27000

L. Si-Young
Tuổi 28000

Willyan
Tuổi 31000

J. Min-Ki
Tuổi 29000

P. Bae-Jong
Tuổi 36000

K. Ju-Yeop
Tuổi 25000

A. Byong-Jun
Tuổi 35000

L. Zi-Sol
Tuổi 26000

H. Chan-Hee
Tuổi 28000

K. Gyeong-Min
Tuổi 28000

L. Yong
Tuổi 39000

J. Yun-Ho
Tuổi 29000

J. Dong-Ho
Tuổi 35000

K. Tae-Han
Tuổi 29000

H. Soon-Min
Tuổi 35000

J. Seung-Won
Tuổi 28000

Y. Bit-Garam
Tuổi 35000

L. Gwang-Hyeok
Tuổi 30000

L. Jae-Won
Tuổi 28000

N. Dong-Geon
Tuổi 34000

L. Joon-Suk
Tuổi 25000

P. Sabbag
Tuổi 28000

M. Ofkir
Tuổi 29000

A. Hyun-Beom
Tuổi 31000

S. Jae-Min
Tuổi 28000

K. Yun-Ho
Tuổi 30000

L. Abanda
Tuổi 25000

L. Dias
Tuổi 28000

K. Jae-Sung
Tuổi 26000

R. Kyung-Ho
Tuổi 25000

J. Young-Woo
Tuổi 23000

H. In-Taek
Tuổi 22000

P. Cheol-Woo
Tuổi 28000

P. Yong-Hui
Tuổi 23000

C. Chi-Ung
Tuổi 24000

L. Hyun-Yong
Tuổi 22000

L. Dae-Gwang
Tuổi 22000

L. Taek-Geun
Tuổi 24000

K. Kyo-Hun
Tuổi 22000

K. Min-Sung
Tuổi 20000

A. Chi-Woo
Tuổi 20000

K. Do-Yoon
Tuổi 20000

J. Seung-Bae
Tuổi 22000

J. Jun-Hyun
Tuổi 21000

S. Il-Yeon
Tuổi 20000

L. Yun-Gun
Tuổi 20000

P. Jin-Woo
Tuổi 22000

L. Jae-Hoon
Tuổi 20000

H. Jung-Woo
Tuổi 20000

K. Won-Hyung
Tuổi 20000

K. Dae-Hyun
Tuổi 23000

H. Sang-Kyu
Tuổi 20000

K. Kyung-Min
Tuổi 22000

H. Ju-Ho
Tuổi 22000

L. Joseph
Tuổi 25000

K. Hyeon-Min
Tuổi 20000

K. Gi-Hyun
Tuổi 21000

B. Kyung
Tuổi 18000

Y. Do-Hyun
Tuổi 19000

Y. Woo-Jin
Tuổi 19000

C. San
Tuổi 19000

K. Do-Yeong
Tuổi 22000

K. Eun-Gyeom
Tuổi 21000

B. Seung-Min
Tuổi 22000

L. Si-Myeong
Tuổi 19000

J. Ho-Yeon
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















