

Qarabag
AzerbaijanQurban Qurbanov
Huấn luyện viên

Qurban Qurbanov
Tuổi 0000
Tiền đạo

M. Qurbanlı
Tuổi 23100

E. Addai
Tuổi 24100

N. Axundzadə
Tuổi 21002

C. Durán
Tuổi 23501
Tiền vệ

A. Zoubir
Tuổi 34200

Kady
Tuổi 29001

M. Janković
Tuổi 30202

J. Montiel
Tuổi 27000

C. Kouakou
Tuổi 26000

O. Kashchuk
Tuổi 25101

L. Andrade
Tuổi 26400

P. Bicalho
Tuổi 24002
Hậu vệ

A. Hüseynov
Tuổi 30000

B. Hüseynov
Tuổi 34000

T. Bayramov
Tuổi 24001

S. Mmaee
Tuổi 29000

M. Silva
Tuổi 28104

K. Medina
Tuổi 32104

B. Mustafazadə
Tuổi 28100

E. Cəfərquliyev
Tuổi 25200

D. Bolt
Tuổi 26001

H. Cəbrayılzadə
Tuổi 18000
Thủ môn

Ş. Məhəmmədəliyev
Tuổi 31000

F. Buntić
Tuổi 28000

M. Kochalski
Tuổi 25001

A. Ramazanov
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















