Al Shabab

Al Shabab

Saudi-ArabiaNoureddine ZekriSHG Arena
Huấn luyện viên
Noureddine Zekri
Noureddine Zekri
Tuổi 0000
Tiền đạo
D. Podence
D. Podence
Tuổi 30000
A. Hamed Allah
A. Hamed Allah
Tuổi 35602
H. Camara
H. Camara
Tuổi 27103
A. Matuq
A. Matuq
Tuổi 22012
N. Bishi
N. Bishi
Tuổi 23000
M. Abdullah
M. Abdullah
Tuổi 19001
H. Al-Hammami
H. Al-Hammami
Tuổi 21102
A. Othman
A. Othman
Tuổi 21113
A. Azaizeh
A. Azaizeh
Tuổi 21200
M. Madani
M. Madani
Tuổi 0000
Tiền vệ
Y. Adli
Y. Adli
Tuổi 25103
Y. Carrasco
Y. Carrasco
Tuổi 321804
J. Brownhill
J. Brownhill
Tuổi 30504
C. Júnior
C. Júnior
Tuổi 30402
A. Asmari
A. Asmari
Tuổi 28003
V. Sierro
V. Sierro
Tuổi 30004
B. Sayyali
B. Sayyali
Tuổi 24000
N. Saadi
N. Saadi
Tuổi 25000
U. Hernández
U. Hernández
Tuổi 21006
H. Dubais
H. Dubais
Tuổi 24000
F. Subiani
F. Subiani
Tuổi 22003
M. Saad
M. Saad
Tuổi 19000
A. Daghar
A. Daghar
Tuổi 0000
N. Al-Sadi
N. Al-Sadi
Tuổi 0000
A. Jaman
A. Jaman
Tuổi 0000
A. Jaman
A. Jaman
Tuổi 0000
Hậu vệ
A. Bulayhi
A. Bulayhi
Tuổi 36201
M. Thani
M. Thani
Tuổi 28001
F. Saqour
F. Saqour
Tuổi 29000
W. Hoedt
W. Hoedt
Tuổi 31014
S. Yaslam
S. Yaslam
Tuổi 25104
H. Sibyani
H. Sibyani
Tuổi 24004
M. Harbush
M. Harbush
Tuổi 22000
A. Makki
A. Makki
Tuổi 26011
M. Rajeh
M. Rajeh
Tuổi 22001
M. Shwirekh
M. Shwirekh
Tuổi 28026
N. Ghulaimish
N. Ghulaimish
Tuổi 20000
A. Haraj
A. Haraj
Tuổi 18000
A. Mutairi
A. Mutairi
Tuổi 20000
Sultan
Sultan
Tuổi 0000
Thủ môn
H. Bushchan
H. Bushchan
Tuổi 31000
M. Grohe
M. Grohe
Tuổi 38002
M. Mahasneh
M. Mahasneh
Tuổi 28000
M. Al-Mahasneh
M. Al-Mahasneh
Tuổi 0000
A. Rahma
A. Rahma
Tuổi 23000
M. Al Otaibi
M. Al Otaibi
Tuổi 17000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn