Switzerland

Switzerland

SwitzerlandM. Yakin
Huấn luyện viên
M. Yakin
M. Yakin
Tuổi 0000
Tiền đạo
B. Embolo
B. Embolo
Tuổi 28200
N. Okafor
N. Okafor
Tuổi 25000
R. Vargas
R. Vargas
Tuổi 27100
K. Duah
K. Duah
Tuổi 28100
D. Ndoye
D. Ndoye
Tuổi 25101
Z. Amdouni
Z. Amdouni
Tuổi 25000
Tiền vệ
X. Shaqiri
X. Shaqiri
Tuổi 34100
M. Aebischer
M. Aebischer
Tuổi 28100
G. Xhaka
G. Xhaka
Tuổi 33001
R. Freuler
R. Freuler
Tuổi 33101
R. Steffen
R. Steffen
Tuổi 34000
D. Zakaria
D. Zakaria
Tuổi 29000
S. Zuber
S. Zuber
Tuổi 34000
S. Widmer
S. Widmer
Tuổi 32003
V. Sierro
V. Sierro
Tuổi 30001
F. Rieder
F. Rieder
Tuổi 23000
Hậu vệ
N. Elvedi
N. Elvedi
Tuổi 29000
L. Stergiou
L. Stergiou
Tuổi 23000
C. Zesiger
C. Zesiger
Tuổi 27000
Thủ môn
Y. Mvogo
Y. Mvogo
Tuổi 31000
G. Kobel
G. Kobel
Tuổi 28000
Cầu thủ
A. Jashari
A. Jashari
Tuổi 23000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn