Gwangju FC

Gwangju FC

South-KoreaLee Jung-HyoGwangju Football Stadium
Huấn luyện viên
Lee Jung-Hyo
Lee Jung-Hyo
Tuổi 0000
Tiền đạo
C. Kyoung-Rok
C. Kyoung-Rok
Tuổi 30000
P. Jeong-In
P. Jeong-In
Tuổi 25002
H. Friðjónsson
H. Friðjónsson
Tuổi 32004
K. Yun-Ho
K. Yun-Ho
Tuổi 18000
A. Hyeok-Ju
A. Hyeok-Ju
Tuổi 21001
Tiền vệ
J. Se-Jong
J. Se-Jong
Tuổi 35004
S. Chang-Moo
S. Chang-Moo
Tuổi 33001
H. Seung-Un
H. Seung-Un
Tuổi 27002
Y. Je-Ho
Y. Je-Ho
Tuổi 25001
J. Ji-Hun
J. Ji-Hun
Tuổi 21001
M. Min-seo
M. Min-seo
Tuổi 21204
Y. Hong
Y. Hong
Tuổi 22002
K. Hui-Su
K. Hui-Su
Tuổi 22000
P. Hyun
P. Hyun
Tuổi 0002
Hậu vệ
L. Min-Gi
L. Min-Gi
Tuổi 32003
A. Young-Kyu
A. Young-Kyu
Tuổi 36002
M. Sang-Gi
M. Sang-Gi
Tuổi 34001
K. Sung-Yun
K. Sung-Yun
Tuổi 24004
K. Jin-Ho
K. Jin-Ho
Tuổi 25005
K. Sung-Hun
K. Sung-Hun
Tuổi 19000
B. Gong
B. Gong
Tuổi 18004
K. Yong-Wook
K. Yong-Wook
Tuổi 19001
Y. Kim
Y. Kim
Tuổi 19000
Thủ môn
K. Kyeong-Min
K. Kyeong-Min
Tuổi 34000
R. Hee-Dong
R. Hee-Dong
Tuổi 23000
K. Dong-Hwa
K. Dong-Hwa
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn