Kashima

Kashima

JapanT. OnikiKashima Soccer Stadium
Huấn luyện viên
T. Oniki
T. Oniki
Tuổi 0000
Tiền đạo
L. Ceará
L. Ceará
Tuổi 301000
K. Tagawa
K. Tagawa
Tuổi 26001
Y. Suzuki
Y. Suzuki
Tuổi 29601
A. Čavrić
A. Čavrić
Tuổi 31200
S. Morooka
S. Morooka
Tuổi 25200
H. Tokuda
H. Tokuda
Tuổi 18000
M. Yoshida
M. Yoshida
Tuổi 17000
Tiền vệ
G. Shibasaki
G. Shibasaki
Tuổi 33000
Élber
Élber
Tuổi 33100
K. Chinen
K. Chinen
Tuổi 30002
K. Misao
K. Misao
Tuổi 29111
Y. Higuchi
Y. Higuchi
Tuổi 29001
R. Araki
R. Araki
Tuổi 23100
Y. Matsumura
Y. Matsumura
Tuổi 24001
Y. Funabashi
Y. Funabashi
Tuổi 23000
H. Hayashu
H. Hayashu
Tuổi 22001
Hậu vệ
K. Anzai
K. Anzai
Tuổi 30001
N. Ueda
N. Ueda
Tuổi 31200
R. Ogawa
R. Ogawa
Tuổi 29000
I. Sekigawa
I. Sekigawa
Tuổi 25001
R. Koike
R. Koike
Tuổi 30000
K. Tae-Hyeon
K. Tae-Hyeon
Tuổi 25101
K. Chida
K. Chida
Tuổi 31000
S. Mizoguchi
S. Mizoguchi
Tuổi 21001
K. Tsukui
K. Tsukui
Tuổi 21010
H. Matsumoto
H. Matsumoto
Tuổi 19000
K. Nono
K. Nono
Tuổi 23202
Thủ môn
Y. Kajikawa
Y. Kajikawa
Tuổi 34000
T. Hayakawa
T. Hayakawa
Tuổi 26000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn