

Paris FC
FranceAntoine KombouareStade Charléty
Huấn luyện viên

Antoine Kombouare
Tuổi 0000
Tiền đạo

W. Geubbels
Tuổi 24300

C. Immobile
Tuổi 35101

N. Dicko
Tuổi 33100

J. López
Tuổi 33000

P. Hamel
Tuổi 31000

A. Gory
Tuổi 29200

J. Ikoné
Tuổi 27101

J. Krasso
Tuổi 28200

L. Gueye
Tuổi 27000

L. Koleosho
Tuổi 21100

O. Sissoko
Tuổi 19000

M. Dao
Tuổi 0000
Tiền vệ

M. Lopez
Tuổi 28009

M. Simon
Tuổi 30301

M. Munetsi
Tuổi 29300

V. Marchetti
Tuổi 28201

M. Cafaro
Tuổi 28000

P. Lees-Melou
Tuổi 32104

I. Kebbal
Tuổi 27805

A. Camara
Tuổi 29106

L. Doucet
Tuổi 23102

R. Matondo
Tuổi 17011
Hậu vệ

H. Traoré
Tuổi 33003

T. De Smet
Tuổi 27004

S. Chergui
Tuổi 26101

T. Kolodziejczak
Tuổi 34002

T. Ollila
Tuổi 25000

M. Tourraine
Tuổi 24000

M. Mbow
Tuổi 25003

Otávio
Tuổi 23016

Y. Koré
Tuổi 21000

D. Coppola
Tuổi 22001

K. Prouchet
Tuổi 20000

N. Sangui
Tuổi 19000
Thủ môn

K. Trapp
Tuổi 35002

R. Riou
Tuổi 38000

O. Nkambadio
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















