Manchester United

Manchester United

EnglandMichael CarrickOld Trafford
Huấn luyện viên
Michael Carrick
Michael Carrick
Tuổi 0000
Tiền đạo
B. Mbeumo
B. Mbeumo
Tuổi 261104
J. Zirkzee
J. Zirkzee
Tuổi 24204
B. Šeško
B. Šeško
Tuổi 221202
A. Diallo
A. Diallo
Tuổi 23202
O. Martin
O. Martin
Tuổi 18000
B. Mantato
B. Mantato
Tuổi 17000
S. Lacey
S. Lacey
Tuổi 18001
Tiền vệ
Casemiro
Casemiro
Tuổi 339010
D. Dalot
D. Dalot
Tuổi 26105
M. Cunha
M. Cunha
Tuổi 261004
B. Fernandes
B. Fernandes
Tuổi 31805
M. Mount
M. Mount
Tuổi 26302
M. Ugarte
M. Ugarte
Tuổi 24001
K. Mainoo
K. Mainoo
Tuổi 20102
J. Moorhouse
J. Moorhouse
Tuổi 20000
P. Dorgu
P. Dorgu
Tuổi 21305
J. Fletcher
J. Fletcher
Tuổi 18000
T. Fletcher
T. Fletcher
Tuổi 18000
J. Thwaites
J. Thwaites
Tuổi 17000
Hậu vệ
M. de Ligt
M. de Ligt
Tuổi 26100
N. Mazraoui
N. Mazraoui
Tuổi 28003
L. Shaw
L. Shaw
Tuổi 30109
L. Martínez
L. Martínez
Tuổi 27010
H. Maguire
H. Maguire
Tuổi 32214
T. Malacia
T. Malacia
Tuổi 26000
T. Fredricson
T. Fredricson
Tuổi 20001
L. Yoro
L. Yoro
Tuổi 20001
A. Heaven
A. Heaven
Tuổi 19002
G. Kukonki
G. Kukonki
Tuổi 17000
D. León
D. León
Tuổi 18000
Thủ môn
A. Onana
A. Onana
Tuổi 29000
T. Heaton
T. Heaton
Tuổi 39000
A. Bayındır
A. Bayındır
Tuổi 27000
S. Lammens
S. Lammens
Tuổi 23000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn