Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

GermanyAlbert RieraFrankfurt Arena
Huấn luyện viên
Albert Riera
Albert Riera
Tuổi 0000
Tiền đạo
M. Batshuayi
M. Batshuayi
Tuổi 32100
J. Burkardt
J. Burkardt
Tuổi 251102
A. Kalimuendo
A. Kalimuendo
Tuổi 23403
A. Knauff
A. Knauff
Tuổi 23603
E. Wahi
E. Wahi
Tuổi 22001
J. Ngankam
J. Ngankam
Tuổi 25000
K. Lisztes
K. Lisztes
Tuổi 20000
J. Bahoya
J. Bahoya
Tuổi 20301
Y. Ebnoutalib
Y. Ebnoutalib
Tuổi 22100
A. Amaimouni
A. Amaimouni
Tuổi 20201
A. Staff
A. Staff
Tuổi 17001
Tiền vệ
M. Dahoud
M. Dahoud
Tuổi 29200
M. Götze
M. Götze
Tuổi 33001
T. Chandler
T. Chandler
Tuổi 35000
R. Dōan
R. Dōan
Tuổi 27405
E. Skhiri
E. Skhiri
Tuổi 30001
J. Dina Ebimbe
J. Dina Ebimbe
Tuổi 25000
F. Chaïbi
F. Chaïbi
Tuổi 23301
H. Larsson
H. Larsson
Tuổi 21100
O. Højlund
O. Højlund
Tuổi 20002
C. Uzun
C. Uzun
Tuổi 20802
N. Fenyö
N. Fenyö
Tuổi 19000
L. Arrhov
L. Arrhov
Tuổi 17001
M. Dills
M. Dills
Tuổi 18000
Hậu vệ
R. Kristensen
R. Kristensen
Tuổi 28305
A. Buta
A. Buta
Tuổi 28001
H. Smolčić
H. Smolčić
Tuổi 25000
R. Koch
R. Koch
Tuổi 29302
N. Nkounkou
N. Nkounkou
Tuổi 25000
A. Amenda
A. Amenda
Tuổi 22004
A. Theate
A. Theate
Tuổi 25108
N. Collins
N. Collins
Tuổi 21104
N. Brown
N. Brown
Tuổi 22404
F. Doumbia
F. Doumbia
Tuổi 20000
E. Baum
E. Baum
Tuổi 20000
K. Kosugi
K. Kosugi
Tuổi 19000
Thủ môn
M. Zetterer
M. Zetterer
Tuổi 30002
J. Grahl
J. Grahl
Tuổi 37000
K. Santos
K. Santos
Tuổi 22000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn