

FC Midtjylland
DenmarkMike Tullberg
Huấn luyện viên

Mike Tullberg
Tuổi 0000
Tiền đạo

J. Brumado
Tuổi 26104
M. Uhre
Tuổi 0000

E. Chilufya
Tuổi 26000

F. Djú
Tuổi 21301

F. Etim
Tuổi 23000

M. Krüger-Johnsen
Tuổi 19101

J. Emefile
Tuổi 18000

M. Pimpong
Tuổi 0000
Tiền vệ

P. Billing
Tuổi 29103

C. Gue-Sung
Tuổi 27201

D. Silva
Tuổi 25000

A. Şimşir
Tuổi 23100

D. Osorio
Tuổi 21004

P. Bravo
Tuổi 21002

D. Castillo
Tuổi 21001

V. Byskov
Tuổi 20100

J. Zé
Tuổi 19000

A. Djabi
Tuổi 19000
Hậu vệ

K. Mbabu
Tuổi 30001

Paulinho
Tuổi 30100

M. Bech
Tuổi 26102

M. Erlić
Tuổi 27404

V. Bak Jensen
Tuổi 22100

L. Han-Beom
Tuổi 23003

A. Gabriel
Tuổi 24001

O. Diao
Tuổi 21201

B. Konteh Krubally
Tuổi 18000
Thủ môn

J. Lössl
Tuổi 36000

E. Ólafsson
Tuổi 25000

M. Ugboh
Tuổi 21000
Cầu thủ

A. Buksa
Tuổi 29100
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















