

Gençlerbirliği S.K.
TurkeyH. EroğluEryaman Stadyumu
Huấn luyện viên

H. Eroğlu
Tuổi 0000
Tiền đạo

H. Onyekuru
Tuổi 28001

S. Koïta
Tuổi 26623

D. Popa
Tuổi 30000

C. Çanak
Tuổi 21000

J. Monda
Tuổi 27000

Y. Temel
Tuổi 0000

A. Özcan
Tuổi 16000

P. Martor
Tuổi 0000
Tiền vệ

O. Etebo
Tuổi 30000

M. Nalepa
Tuổi 30001

K. Csoboth
Tuổi 25000

O. Ülgün
Tuổi 27405

F. Üzüm
Tuổi 26000

D. Varešanović
Tuổi 24000

E. Kemaloğlu
Tuổi 27000

M. Okyar
Tuổi 26000

S. Onur
Tuổi 23003

M. Kyabou
Tuổi 27000

A. Çelik
Tuổi 20000

D. Demir
Tuổi 22001

M. Akbal
Tuổi 0000

F. Ayaz Ozcan
Tuổi 0100
Hậu vệ

S. Osmanoğlu
Tuổi 36000

M. Hanousek
Tuổi 32001

A. Dursun
Tuổi 27001

A. Kalam
Tuổi 27000

O. Diabate
Tuổi 18000
Thủ môn

G. Akkan
Tuổi 31001

E. Erentürk
Tuổi 30001

E. Aydın
Tuổi 25000
Cầu thủ

M. Niang
Tuổi 31306

A. Traoré
Tuổi 30002

T. Kelven
Tuổi 27205

P. Pereira
Tuổi 280010

D. Goutas
Tuổi 31203

R. Velho
Tuổi 27000

Ž. Žužek
Tuổi 29202

M. Mimaroğlu
Tuổi 31402

T. Dele-Bashiru
Tuổi 26001

F. Tongya
Tuổi 23314

G. Gürpüz
Tuổi 23002
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn
Highlight video




















