Werder Bremen

Werder Bremen

GermanyDaniel Thiounewohninvest WESERSTADION
Huấn luyện viên
Daniel Thioune
Daniel Thioune
Tuổi 0000
Tiền đạo
D. Kownacki
D. Kownacki
Tuổi 28000
M. Grüll
M. Grüll
Tuổi 27304
V. Boniface
V. Boniface
Tuổi 25001
L. Opitz
L. Opitz
Tuổi 20000
J. Milošević
J. Milošević
Tuổi 20302
S. Musah
S. Musah
Tuổi 19000
S. Musah
S. Musah
Tuổi 0000
Tiền vệ
L. Bittencourt
L. Bittencourt
Tuổi 32003
R. Schmid
R. Schmid
Tuổi 25204
J. Stage
J. Stage
Tuổi 29705
S. Lynen
S. Lynen
Tuổi 26004
C. Puertas
C. Puertas
Tuổi 27004
J. Njinmah
J. Njinmah
Tuổi 25501
S. Alvero
S. Alvero
Tuổi 23000
I. Hansen-Aarøen
I. Hansen-Aarøen
Tuổi 21000
S. Mbangula
S. Mbangula
Tuổi 21300
P. Čović
P. Čović
Tuổi 18101
W. Adeh
W. Adeh
Tuổi 18000
Hậu vệ
M. Wöber
M. Wöber
Tuổi 27000
N. Stark
N. Stark
Tuổi 30006
O. Deman
O. Deman
Tuổi 25102
A. Pieper
A. Pieper
Tuổi 27003
M. Friedl
M. Friedl
Tuổi 27107
F. Agu
F. Agu
Tuổi 26001
Y. Sugawara
Y. Sugawara
Tuổi 25001
I. Schmidt
I. Schmidt
Tuổi 26102
J. Malatini
J. Malatini
Tuổi 24003
K. Topp
K. Topp
Tuổi 21104
A. Coulibaly
A. Coulibaly
Tuổi 18104
M. Schmetgens
M. Schmetgens
Tuổi 18000
M. Heitmann
M. Heitmann
Tuổi 0000
Thủ môn
M. Kolke
M. Kolke
Tuổi 35000
K. Hein
K. Hein
Tuổi 23000
M. Backhaus
M. Backhaus
Tuổi 21000
S. Smarkalev
S. Smarkalev
Tuổi 18000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn