Juventus

Juventus

ItalyLuciano SpallettiAllianz Stadium
Huấn luyện viên
Luciano Spalletti
Luciano Spalletti
Tuổi 0000
Tiền đạo
L. Openda
L. Openda
Tuổi 25200
A. Milik
A. Milik
Tuổi 31000
T. Weah
T. Weah
Tuổi 25000
J. David
J. David
Tuổi 25700
N. González
N. González
Tuổi 27000
D. Vlahović
D. Vlahović
Tuổi 25600
J. Boga
J. Boga
Tuổi 28300
E. Zhegrova
E. Zhegrova
Tuổi 26000
F. Conceição
F. Conceição
Tuổi 23403
K. Yıldız
K. Yıldız
Tuổi 201104
L. Anghelè
L. Anghelè
Tuổi 20000
Tiền vệ
K. Thuram
K. Thuram
Tuổi 24301
Arthur
Arthur
Tuổi 29000
W. McKennie
W. McKennie
Tuổi 27805
F. Kostić
F. Kostić
Tuổi 33300
M. Locatelli
M. Locatelli
Tuổi 27207
T. Koopmeiners
T. Koopmeiners
Tuổi 27205
A. Cambiaso
A. Cambiaso
Tuổi 25314
P. Kalulu
P. Kalulu
Tuổi 25202
F. Miretti
F. Miretti
Tuổi 22102
V. Adžić
V. Adžić
Tuổi 19101
Hậu vệ
D. Rugani
D. Rugani
Tuổi 31000
L. Kelly
L. Kelly
Tuổi 27217
Bremer
Bremer
Tuổi 28303
J. Mário
J. Mário
Tuổi 25001
E. Holm
E. Holm
Tuổi 25000
J. Cabal
J. Cabal
Tuổi 24204
N. Savona
Tuổi 0000
F. Gatti
F. Gatti
Tuổi 27403
F. González
F. González
Tuổi 22000
J. Rouhi
J. Rouhi
Tuổi 21000
N. Rizzo
N. Rizzo
Tuổi 18000
P. Felipe
P. Felipe
Tuổi 21000
J. Gil
J. Gil
Tuổi 19000
Thủ môn
M. Perin
M. Perin
Tuổi 33000
C. Pinsoglio
C. Pinsoglio
Tuổi 35001
M. Di Gregorio
M. Di Gregorio
Tuổi 28001
S. Scaglia
S. Scaglia
Tuổi 21000
M. Fuscaldo
M. Fuscaldo
Tuổi 20000
S. Mangiapoco
S. Mangiapoco
Tuổi 21000
R. Huli
R. Huli
Tuổi 17000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn