Alanyaspor

Alanyaspor

TurkeyJoao PereiraGAIN Park Stadium
Huấn luyện viên
Joao Pereira
Joao Pereira
Tuổi 0000
Tiền đạo
R. Lopes
R. Lopes
Tuổi 30000
G. Yalçın
G. Yalçın
Tuổi 27602
H. Ui-Jo
H. Ui-Jo
Tuổi 33401
M. Elia
M. Elia
Tuổi 28000
S. Mounié
S. Mounié
Tuổi 31203
A. Šporar
A. Šporar
Tuổi 31000
İ. Kaya
İ. Kaya
Tuổi 24401
A. Usluoğlu
A. Usluoğlu
Tuổi 19000
U. Ogundu
U. Ogundu
Tuổi 19203
H. Sen
H. Sen
Tuổi 17000
Tiền vệ
N. Janvier
N. Janvier
Tuổi 27101
G. Makouta
G. Makouta
Tuổi 28106
I. Hagi
I. Hagi
Tuổi 27304
E. Karaca
E. Karaca
Tuổi 36002
E. Keskin
E. Keskin
Tuổi 24001
Maestro
Maestro
Tuổi 22104
B. Bulut
B. Bulut
Tuổi 23000
İ. Çelik
İ. Çelik
Tuổi 21000
Y. Özdemir
Y. Özdemir
Tuổi 25101
E. Altıntaş
E. Altıntaş
Tuổi 21000
Ruan
Ruan
Tuổi 20103
Y. Karademir
Y. Karademir
Tuổi 17000
Y. Karademir
Y. Karademir
Tuổi 17000
Hậu vệ
F. Hadërgjonaj
F. Hadërgjonaj
Tuổi 31503
B. Viana
B. Viana
Tuổi 30000
F. Aliti
F. Aliti
Tuổi 320010
F. Aksoy
F. Aksoy
Tuổi 28002
N. Lima
N. Lima
Tuổi 24106
B. Moğultay
B. Moğultay
Tuổi 21000
B. Özyurt
B. Özyurt
Tuổi 22000
B. Yavuz
B. Yavuz
Tuổi 20000
Ü. Akdağ
Ü. Akdağ
Tuổi 22105
U. Toy
U. Toy
Tuổi 21000
B. Ozyurt
B. Ozyurt
Tuổi 22000
S. Doganay
S. Doganay
Tuổi 18000
M. Oz
M. Oz
Tuổi 17000
Thủ môn
P. Victor
P. Victor
Tuổi 39002
Y. Karagöz
Y. Karagöz
Tuổi 26000
E. Taşkıran
E. Taşkıran
Tuổi 36002
M. Bayram
M. Bayram
Tuổi 21000
M. Kara
M. Kara
Tuổi 20000
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn