Scotland

Scotland

Tiền đạo
C. Adams
C. Adams
Tuổi 29000
L. Shankland
L. Shankland
Tuổi 30000
Tiền vệ
R. Christie
R. Christie
Tuổi 30000
C. McGregor
C. McGregor
Tuổi 32000
K. McLean
K. McLean
Tuổi 33000
J. McGinn
Tuổi 0001
B. Gilmour
B. Gilmour
Tuổi 24000
Hậu vệ
A. Robertson
A. Robertson
Tuổi 31000
J. Hendry
J. Hendry
Tuổi 30000
A. Ralston
A. Ralston
Tuổi 27001
K. Tierney
K. Tierney
Tuổi 28000
G. Hanley
G. Hanley
Tuổi 34000
S. McKenna
S. McKenna
Tuổi 29001
R. Porteous
R. Porteous
Tuổi 26010
Thủ môn
A. Gunn
A. Gunn
Tuổi 29000
Cầu thủ
S. McTominay
S. McTominay
Tuổi 29102
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Phản lưới nhà
Ghi bàn