Hạng Nhất Anh

Hạng Nhất Anh

AnhAnh
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Cú sút
Cú sút trúng đích
Đường chuyền
Cắt bóng
Pha cứu thua
Số lần đá chính
#
Cầu thủ
Câu lạc bộ
Tổng
1
Z. VipotnikZ. Vipotnik
17
2
H. WrightH. Wright
16
3
J. GelhardtJ. Gelhardt
13
4
O. McBurnieO. McBurnie
13
5
J. ClarkeJ. Clarke
12
6
M. WhittakerM. Whittaker
11
7
B. Thomas-AsanteB. Thomas-Asante
11
8
K. MooreK. Moore
11
9
A. ArmstrongA. Armstrong
11
10
S. TwineS. Twine
10
11
P. AgyemangP. Agyemang
10
12
R. BurrellR. Burrell
10
13
E. SimmsE. Simms
10
14
J. MakamaJ. Makama
10
15
C. MorrisC. Morris
10
16
S. ThomasS. Thomas
9
17
A. FatawuA. Fatawu
9
18
J. JamesJ. James
9
19
E. RiisE. Riis
9
20
J. PhilogeneJ. Philogene
9