Hạng Ba Anh

Hạng Ba Anh

AnhAnh
Bàn thắng
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Cú sút
Cú sút trúng đích
Đường chuyền
Cắt bóng
Pha cứu thua
Số lần đá chính
#
Cầu thủ
Câu lạc bộ
Tổng
1
A. DrinanA. Drinan
19
2
M. CheekM. Cheek
16
3
C. PatersonC. Paterson
14
4
M. DennisM. Dennis
14
5
D. KanuD. Kanu
13
6
A. JattaA. Jatta
12
7
N. KabambaN. Kabamba
11
8
I. HutchinsonI. Hutchinson
11
9
J. PayneJ. Payne
11
10
K. LisbieK. Lisbie
10
11
C. WhitakerC. Whitaker
10
12
F. CavegnF. Cavegn
10
13
A. GilbeyA. Gilbey
9
14
L. BonisL. Bonis
9
15
J. MarchJ. March
9
16
C. VernamC. Vernam
9
17
H. AndersonH. Anderson
8
18
R. GraydonR. Graydon
8
19
J. KabiaJ. Kabia
8
20
E. TezgelE. Tezgel
8